Nghĩa của ồn ã | Babel Free
[ʔon˨˩ ʔaː˦ˀ˥]Định nghĩa
Có nhiều âm thanh hỗn độn làm náo động lên.
Từ tương đương
العربية
مشاكس
Čeština
chuligán
Français
chahuteur
Galego
argalleiro
Italiano
chiassosa
chiassose
chiassosi
chiassoso
clamoroso
tumultuosa
tumultuose
tumultuosi
tumultuoso
한국어
소란스럽다
ไทย
เกะกะ
Ví dụ
“tiếng cười nói ồn ã”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free