HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rùm beng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zum˨˩ ʔɓɛŋ˧˧]

Định nghĩa

ballyhooed; uproarious; loud

colloquial

Từ tương đương

日本語
한국어 소란스럽다
Nederlands joelend
Русский уморительный
Tiếng Việt kêu om sòm ồn ã

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rùm beng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free