Nghĩa của rúm ró | Babel Free
[zum˧˦ zɔ˧˦]Định nghĩa
Rúm lại, trông xấu xí (nói khái quát).
Từ tương đương
English
ugly
Ví dụ
“Chiếc bánh rúm ró làm người ăn chả dám động vào.”
The unpleasing pie made those who wanted to taste it hesitant to proceed.
“Chiếc bị cói rúm ró.”
“Quần áo khâu rúm ró.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free