HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rúm ró | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zum˧˦ zɔ˧˦]

Định nghĩa

Rúm lại, trông xấu xí (nói khái quát).

Từ tương đương

English ugly

Ví dụ

“Chiếc bánh rúm ró làm người ăn chả dám động vào.”

The unpleasing pie made those who wanted to taste it hesitant to proceed.

“Chiếc bị cói rúm ró.”
“Quần áo khâu rúm ró.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rúm ró được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free