Nghĩa của run rủi | Babel Free
[zun˧˧ zuj˧˩]Định nghĩa
arranged by supernatural forces, decided by fate
Ví dụ
“Tiểu nhân thấy chuyện bất bình ra tay giúp đỡ, không ngờ trời cao có mắt, lại cứu được đại ân nhân của mình, cũng đúng là duyên trời run rủi.”
I saw the outrage and helped a hand; I didn't expect divine justice, but I could save my benefactor, which was nothing but a heavenly blessing and predetermined by fate.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free