HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của run rủi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zun˧˧ zuj˧˩]

Định nghĩa

arranged by supernatural forces, decided by fate

Ví dụ

“Tiểu nhân thấy chuyện bất bình ra tay giúp đỡ, không ngờ trời cao có mắt, lại cứu được đại ân nhân của mình, cũng đúng là duyên trời run rủi.”

I saw the outrage and helped a hand; I didn't expect divine justice, but I could save my benefactor, which was nothing but a heavenly blessing and predetermined by fate.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem run rủi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free