HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

om sòm

Tính từ CEFR B2
[ʔɔm˧˧ sɔm˨˩]

Định nghĩa

Ầm ĩ, náo động, với nhiều âm, giọng điệu xen lẫn vào nhau.

Từ tương đương

8 more languages
עבריתקולני
日本語
Latinavocifer
Nederlandsjoelend
Українськакрикливий
Tiếng Việtkêuồn ãrùm beng

Ví dụ

“Cãi nhau om sòm.”
“Chuyện chẳng có gì mà cứ la lối om sòm như thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem om sòm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free