HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ơn

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔəːn˧˧]

Định nghĩa

Điều làm cho người nào đó, mang lại lợi ích, sự tốt đẹp, được bản thân người ấy nhận thức như là cần phải đền đáp.

Từ tương đương

13 more languages
العربيةونوين
Bosanskion
Hrvatskion
Italianonatta
日本語うえん
한국어
Kurdîok
Српскиon
ไทยไต
Tagalogbutlig

Ví dụ

“biết ơn”

to be grateful

“ơn trời”

thank god

“[...] là cái ôn gì?”

What the hell is …?

“nhớ ơn”
ghi ơn”
“"Làm ơn ắt hẳn nên ơn, Trời nào phụ kẻ có nhơn bao giờ." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free