HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ổn áp

Danh từ CEFR B2
[ʔon˧˩ ʔaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Biến thế điện có khả năng tự điều chỉnh dòng điện đảm bảo trị số hiệu điện thế ở đầu ra luôn không đổi.

Ví dụ

“Ổn áp LIOA.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổn áp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free