HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kêu | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[kew˧˧]

Định nghĩa

  1. Cời cái gì ở trên cao xuống hay ở xa lại bằng gậy dài.
  2. Phát ra âm thanh.
  3. Lên tiếng la hét.
  4. Than vãn.
  5. Cầu xin, khiếu nại.
  6. Gọi để người khác đến với mình.
  7. Gọi, xưng gọi như thế nào đấy.

Từ tương đương

English call Chime go off to cry

Ví dụ

“chó sủa, mèo kêu”

dogs bark, cats cry

“Mày mà không bảo con chó của mày im là tao giết nó bây giờ ! Đêm hôm cứ kêu ăng ẳng nhức cả đầu !”

I'll kill your stupid dog if you won't shut it up! It's been howling and giving me headache this whole night!

“tiếng kêu”

a call or cry

“kêu người đến giúp”

to call for help

“Kêu nó lên đây tao bảo.”

Tell him to see me.

“Mày kêu tao hả ?”

Did you want to see me? / Were you looking for me?

“Cả hè không chịu làm, giờ bài dồn đống thì đừng có kêu.”

Stop whining. You didn't do a single exercise the whole summer, no wonder they've all piled up now.

“Kều ổi.”
“Lợn kêu ăn.”
“Pháo kêu to.”
“Chim kêu vượn hót.”
“Kêu thất thanh.”
“Kêu cứu.”
“Kêu khổ.”
“Kêu mua phải đồ rởm.”
“Kêu oan.”
“Làm đơn kêu với cấp trên.”
“Kêu con về ăn cơm.”
“Nó kêu ông ấy bằng bác.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free