HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oẹ

Danh từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

Initialism of Old English.

Từ tương đương

29 more languages
العربيةقاءقذفكدر
Catalàarcada
Danskgylpe
Galegoarquexar
עבריתהשליך
हिन्दीउबकना
Монгологих
Portuguêsarrancoengulhar
Tiếng Việtgieonônọc

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free