HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oi

Tính từ CEFR B2 Standard
[ʔɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. Rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu. [
  2. Thuộc về những màng bọc thai.
  3. Nhiều quá, thừa ra.
  4. Bắt đầu có mùi, sắp thiu.
  5. Nhiều lắm.
  6. Tht. Tiếng thốt ra biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên.

Từ tương đương

Englishsultry
Españolbochornoso
Françaisétouffant
16 more languages
العربيةقائظ
Češtinaparnosmyslný
Deutschschwul
Ελληνικάαποπνικτικός
Gàidhligbruich
Italianoafaafoso
Nederlandsbroeierigzwoel
Portuguêsabafador
Русскийзнойный
Svenskakvalmig
Українськадушнийжаркий

Ví dụ

“thịt ôi”

spoiled meat

“Nước ối.”
“Vỡ đầu ối.”
“Còn ối ra đấy.”
“Thịt ôi .”
“Của rẻ là của ôi.”
“Không ăn những thức ôi.”
“Ôi, đẹp quá.”
“Còn ói việc.”
“Còn ói ngô khoai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free