oi
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“thịt ôi”
spoiled meat
“Nước ối.”
“Vỡ đầu ối.”
“Còn ối ra đấy.”
“Thịt ôi .”
“Của rẻ là của ôi.”
“Không ăn những thức ôi.”
“Ôi, đẹp quá.”
“Còn ói việc.”
“Còn ói ngô khoai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free