Nghĩa của thiu | Babel Free
[tʰiw˧˧]Định nghĩa
Bị hỏng có mùi khó chịu.
Từ tương đương
Ví dụ
“cơm thiu”
stale rice
“Cơm thiu.”
“Nước chè thiu .”
“Nồi thịt bị thiu.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free