HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiu

Tính từ CEFR C1 Standard
[tʰiw˧˧]

Định nghĩa

Bị hỏng có mùi khó chịu.

Từ tương đương

Englishstale
Españolviejo
17 more languages

Ví dụ

“cơm thiu”

stale rice

“Cơm thiu.”
“Nước chè thiu .”
“Nồi thịt bị thiu.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free