HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiu | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[tʰiw˧˧]

Định nghĩa

Bị hỏng có mùi khó chịu.

Từ tương đương

العربية آسن بائت
Bosanski bajat davni бајат давни
Čeština vyčpělý zatuchlý
Ελληνικά μπαγιάτικος
English stale
Español viejo
Hrvatski davni давни
Bahasa Indonesia basi rasan
日本語 古臭い
Kurdî başî
Српски bajat davni бајат давни
Svenska däven duven unken
ไทย อับ
Türkçe bayat
Українська черствий
Tiếng Việt cũ rích

Ví dụ

“cơm thiu”

stale rice

“Cơm thiu.”
“Nước chè thiu .”
“Nồi thịt bị thiu.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free