Nghĩa của oang oang | Babel Free
waːŋ˧˧ waːŋ˧˧Định nghĩa
Nói giọng to và vang xa.
Ví dụ
“Hát oang oang mất giấc ngủ người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free