Nghĩa của òa | Babel Free
[ʔwaː˧˧]Định nghĩa
- Sino-Vietnamese reading of 窩
- Sino-Vietnamese reading of 媧
Từ tương đương
العربية
فجأة بدأ يبكي
Ελληνικά
αναλύομαι
Esperanto
ekplori
Македонски
се расплаче
Nederlands
in tranen uitbarsten
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free