HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Oa-hoàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

obsolete spelling of Oa Hoàng (“Nüwa”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Nữ-oa là vị Vua đàn bà thượng-cổ, lại kêu là Oa-hoàng, luyện đá năm màu để vá trời.”

Nüwa was a primordial female monarch, also known as the Wa Sovereign, and she synthesized five-colored rocks to patch the heavens.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Oa-hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free