HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oai danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔwaːj˧˧ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

reputation and authority

Ví dụ

“Toàn Chân thất tử oai danh càng cao thì thất quái càng không chịu nhường nhịn,[…]”

The higher the reputation and authority of the Seven Masters of Quánzhēn, the less the seven freaks felt like making concessions, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oai danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free