Meaning of oẳng | Babel Free
/wa̤ːŋ˨˩/Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng nổ to và âm vang như tiếng súng đại bác.
Ví dụ
“nổ đánh oàng một cái”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.