Nghĩa của ò ó o | Babel Free
[ʔɔ˨˩ ʔɔ˧˦ ʔɔ˧˧]Từ tương đương
Azərbaycanca
quqquluqu
Bosanski
kikiriki
Català
quiquiriquic
Dansk
kykkeliky
Deutsch
kikeriki
Esperanto
kokeriko
Suomi
kukkokiekuu
Français
cocorico
Hrvatski
kikiriki
Magyar
kukurikú
ქართული
ყიყლიყო
Latina
cocococo
Македонски
кукурику
Nederlands
kukeleku
Română
cucurigu
Русский
кукареку
Slovenščina
kikiriki
Српски
kikiriki
Kiswahili
kokoliko
தமிழ்
கொக்கரக்கோ
Tagalog
tiktilaok
Tiếng Việt
ồ ồ
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free