HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ò ó o

Thán từ CEFR C1
[ʔɔ˨˩ ʔɔ˧˦ ʔɔ˧˧]

Định nghĩa

cock-a-doodle-doo

onomatopoeic

Từ tương đương

30 more languages
Azərbaycan diliquqquluqu
Bosanskikikiriki
Deutschkikeriki
Esperantokokeriko
Hrvatskikikiriki
Magyarkukurikú
ქართულიყიყლიყო
Latinacocococo
Македонскикукурику
Nederlandskukeleku
Polskikukuryku
Românăcucurigu
Русскийкукареку
Slovenščinakikiriki
Српскиkikiriki
Svenskakuckeliku
Kiswahilikokoliko
Tagalogtiktilaok
Tiếng Việtồ ồ

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ò ó o được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free