HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đập

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɗəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Công trình bằng đất đá hoặc bêtông để ngăn dòng nước và tạo ra sự dâng nước lên.

Từ tương đương

40 more languages

Ví dụ

“Đắp đập be bờ.”
“Xây đập ngăn sông.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free