Nghĩa của đập | Babel Free
[ʔɗəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Công trình bằng đất đá hoặc bêtông để ngăn dòng nước và tạo ra sự dâng nước lên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đắp đập be bờ.”
“Xây đập ngăn sông.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free