thiên đình
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
العربيةتفكر
Българскиочакване
Danskzenit
Galegocénit
Hrvatskizenit
Magyarzenit
Italianozenit
日本語天頂
Kurdîmedîtasyon
Македонскисозерцание
Tiếng Việtchiêm niệm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free