HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên đình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ʔɗïŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. Trạng thái tập trung sự chú ý vào một đối tượng duy nhất, không phân tâm để tâm thể an tĩnh từ đó quan sát và suy nghiệm chân lý một cách tỏ tường.
  2. Triều đình ở trên trời do thượng đế ngự trị, theo mê tín.
  3. Điểm gặp nhau tưởng tượng giữa đường thẳng đứng đi qua vị trí người quan sát và vòm trời.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mặt Trời đi qua thiên đỉnh”
“Thực hành thiền định.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên đình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free