Nghĩa của thiên đình | Babel Free
[tʰiən˧˧ ʔɗïŋ˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
تفكر
Български
очакване
Dansk
zenit
Galego
cénit
Hrvatski
zenit
Magyar
zenit
Italiano
zenit
日本語
天頂
Kurdî
medîtasyon
Македонски
созерцание
Tiếng Việt
chiêm niệm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free