HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành trì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ t͡ɕi˨˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre, Việt Nam.
  3. Một huyện ngoại thành nằm ở phía nam của thủ đô Hà Nội, Việt Nam, đồng thời thuộc hành chính thành phố Hà Nội.
  4. Bức tường lớn và cái ngòi chung quanh một vị trí để phòng giữ.
  5. Một phường thuộc quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  6. Lực lượng bảo vệ kiên cố.
  7. Một cây cầu bắc qua sông Hồng, nối hai huyện Thanh Trì và Gia Lâm của Hà Nội, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية قلعة معقل
Bosanski kala tihi
Català ciutadella
Čeština citadela
Deutsch Zitadelle
Ελληνικά Ακρόπολη
Esperanto altaĵo citadelo
Español alcázar ciudadela
فارسی ارگ
Français citadelle
עברית מְצוּדָה
Hrvatski kala tihi
Հայերեն միջնաբերդ
Italiano cittadella
日本語 城塞
ქართული ციტადელი
한국어 성채
Kurdî hişar
Latina arx
Te Reo Māori tīhi
Македонски цитадела
Nederlands citadel
Polski cytadela
Português cidadela
Shqip kala
Српски kala tihi
Svenska citadell
Tagalog moog
Türkçe hisar iç kale
Українська цитаде́ль
Tiếng Việt thành lũy thành quách

Ví dụ

“Thành trì kiên cố.”
“Phe xã hội chủ nghĩa là thành trì của cách mạng thế giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành trì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free