thành lũy
Định nghĩa
Từ tương đương
32 more languages
Ví dụ
“Xây dựng thành luỹ vững chắc.”
“Tiến công vào thành luỹ của chủ nghĩa thực dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free