Nghĩa của thành lũy | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩ lwi˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
ciutadella
Čeština
citadela
Deutsch
Zitadelle
Ελληνικά
Ακρόπολη
English
Citadel
فارسی
ارگ
Français
citadelle
עברית
מְצוּדָה
Հայերեն
միջնաբերդ
Italiano
cittadella
日本語
城塞
ქართული
ციტადელი
한국어
성채
Kurdî
hişar
Latina
arx
Te Reo Māori
tīhi
Македонски
цитадела
Nederlands
citadel
Polski
cytadela
Português
cidadela
Shqip
kala
Svenska
citadell
Tagalog
moog
Українська
цитаде́ль
Ví dụ
“Xây dựng thành luỹ vững chắc.”
“Tiến công vào thành luỹ của chủ nghĩa thực dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free