HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành lũy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ lwi˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Công trình xây dựng kiên cố để bảo vệ, phòng thủ một vị trí quan trọng.
  2. Cơ cấu vững chắc của một tổ chức hay một hệ thống xã hội nào.

Từ tương đương

العربية قلعة معقل
Bosanski kala tihi
Català ciutadella
Čeština citadela
Deutsch Zitadelle
Ελληνικά Ακρόπολη
English Citadel
Esperanto altaĵo citadelo
Español alcázar ciudadela
فارسی ارگ
Français citadelle
עברית מְצוּדָה
Hrvatski kala tihi
Հայերեն միջնաբերդ
Italiano cittadella
日本語 城塞
ქართული ციტადელი
한국어 성채
Kurdî hişar
Latina arx
Te Reo Māori tīhi
Македонски цитадела
Nederlands citadel
Polski cytadela
Português cidadela
Shqip kala
Српски kala tihi
Svenska citadell
Tagalog moog
Türkçe hisar iç kale
Українська цитаде́ль
Tiếng Việt thành quách thành trì

Ví dụ

“Xây dựng thành luỹ vững chắc.”
“Tiến công vào thành luỹ của chủ nghĩa thực dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành lũy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free