HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tếch-xát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təjk̟̚˧˦ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Texas (a state in the south-central region of the United States)

Từ tương đương

العربية تكساس
Bosanski teksas
Čeština Texas
Deutsch Texas
Ελληνικά Τέξας
English Texas
Español texas
Suomi Teksas Texas
Français Texas
עברית טקסס
Hrvatski teksas
Italiano Texas
日本語 テキサス
Latina Texia
Polski Teksas
Português Texas
Русский Техас
Српски teksas
Svenska Texas
Українська Техас техаський
Tiếng Việt Tếch-dát Tếch-dớt
繁體中文 得克薩斯

Ví dụ

“Đến cảnh 27 lại xuất hiện năm xuất hiện năm Mê-ga-sê-rip, nhưng một người bận quần áo theo lối Tếch-xát (ám chỉ Giôn-xơn), còn bốn người kia lại hóa trang thành những nhân vật kịch của Sếch-xpia: Mác-bét, Ri-sa III, Hen-ri V và vua Lia !”

In frame 27 five Megasheriffs appear, but one is wearing Texas-style clothes (alluding to Johnson), while the other four are dressed as characters in Shakespeare: Macbeth, Richard III, Henry V, and King Lear!

“Cửa mở, bước xuống xe là một người đàn ông dáng phong lưu lịch lãm với chiếc quần jean kiểu tếch-xát, áo thun cá sấu màu xanh nước biển sang trọng được vô thùng rất đàng hoàng, chân đi giày da kiểu miền viễn Tây trong mấy phim cao bồi chiếu rạp.”

As the door opened, out of the car came a refined, well-traveled man wearing Texas-style jeans and an elegant blue crocodile T-shirt fitting well, his feet in Western leather shoes like in the movies.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tếch-xát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free