HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tecnexi

Danh từ CEFR B1
[tɛk̚˧˦ ne˧˧ si˧˧]

Định nghĩa

technetium

Từ tương đương

EnglishTechnetium
Españoltecnecio
Françaistechnétium
43 more languages
Afrikaanstegnesium
Българскитехнеций
Bosanskitehnecij
Catalàtecneci
Češtinatechnecium
Cymraegtechnetiwm
DeutschTechnetium
Ελληνικάτεχνήτιο
Galegotecnecio
हिन्दीचेष्टातु
Hrvatskitehnecij
Հայերենտեխնեցիում
Íslenskateknetín
ქართულიტექნეციუმი
Қазақ тілітехнеций
한국어테크네튬
LëtzebuergeschTechnetium
Lietuviųtechnecis
Latviešutehnēcijs
Македонскитехнециум
Bahasa Melayuteknetium
Nederlandstechnetium
Polskitechnet
Portuguêstecnécio
Românătechnețiu
Slovenčinatechnécium
Slovenščinatehnecij
Српскиtehnecij
Svenskateknetium
Türkçeteknetyum
Українськатехнецій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tecnexi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free