Nghĩa của tèm nhèm | Babel Free
tɛ̤m˨˩ ɲɛ̤m˨˩Định nghĩa
Luộm thuộm.
Ví dụ
“Ăn mặc tèm nhèm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free