Nghĩa của têm trầu | Babel Free
tem˧˧ ʨə̤w˨˩Định nghĩa
Quệt vôi vào lá trầu không, cuộn lại rồi cài chặt lại bằng cuống lá.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free