HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tếch | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[təjk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Cây to, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền.
  2. Miếng thịt đỏ ở hai bên tai con gà.
  3. Phần dưới cái thuyền.

Từ tương đương

English Teak

Ví dụ

“Gỗ tếch.”
“Mào tếch.”
“Nặng bồng nhẹ tếch. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tếch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course