HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tếch | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[təjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cây to, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền.
  2. Miếng thịt đỏ ở hai bên tai con gà.
  3. Phần dưới cái thuyền.

Từ tương đương

العربية ساج
Български назад
Bosanski para pera teca teka назад
Català Tec teca
Čeština teak týk
Ελληνικά πρυμνήσιος
English Aft Teak
Español a popa teca
Eesti pära
فارسی ساج
Français arriéré poupe teck
Galego teça
ગુજરાતી સાગ
हिन्दी सागौन
Hrvatski para pera teca teka назад
Magyar far hátra hátrafelé hátul tíkfa
Bahasa Indonesia jati
Italiano a poppa poppa teak teck
ქართული ტექტონა
한국어 티크
Kurdî para pêra tîk tîk
മലയാളം തേക്ക്
Nederlands teakboom
Polski rufa
Português teca
Română tec
Српски para pera teca teka назад
Kiswahili msaji
தமிழ் தேக்கு
ไทย สัก
Tagalog teka
Türkçe tik tik ağacı

Ví dụ

“Gỗ tếch.”
“Mào tếch.”
“Nặng bồng nhẹ tếch. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free