Nghĩa của tếch | Babel Free
[təjk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Gỗ tếch.”
“Mào tếch.”
“Nặng bồng nhẹ tếch. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free