HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tếch

Danh từ CEFR C2 Specialized
[təjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cây to, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền.
  2. Miếng thịt đỏ ở hai bên tai con gà.
  3. Phần dưới cái thuyền.

Từ tương đương

EnglishAftTeak
Española popateca
34 more languages
العربيةساج
Българскиназад
CatalàTecteca
Češtinateaktýk
Ελληνικάπρυμνήσιος
Eestipära
فارسیساج
Galegoteça
ગુજરાતીસાગ
हिन्दीसागौन
Bahasa Indonesiajati
Italianoa poppapoppateakteck
ქართულიტექტონა
한국어티크
മലയാളംതേക്ക്
Nederlandsteakboom
Polskirufa
Portuguêsteca
Românătec
Српскиparaperatecatekaназад
Kiswahilimsaji
தமிழ்தேக்கு
ไทยสัก
Tagalogteka

Ví dụ

“Gỗ tếch.”
“Mào tếch.”
“Nặng bồng nhẹ tếch. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free