HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tình cảnh

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Cảnh ngộ và tình hình sinh sống, thường dùng để chỉ cảnh ngộ khó khăn.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Từ đó tới giờ tình cảnh của em cũng phức tạp lắm.”

From then till now my situation has been quite complicated.

“Tình cảnh đáng thương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free