tình cảnh
Định nghĩa
Cảnh ngộ và tình hình sinh sống, thường dùng để chỉ cảnh ngộ khó khăn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Từ đó tới giờ tình cảnh của em cũng phức tạp lắm.”
From then till now my situation has been quite complicated.
“Tình cảnh đáng thương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free