HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rứa

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zuə˨˩]

Định nghĩa

  1. Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
  2. Dao to bản, sống dày, mũi bằng.
  3. Như tua rua

Từ tương đương

32 more languages
العربيةمِحَشّمنجل
Bosanskipala
Catalàmatxet
Cymraegtwca
Esperantomaĉeto
Hrvatskipala
Հայերենմաչետե
Bahasa Indonesiabendo
Íslenskasveðja
ქართულიმაჩეტე
한국어마체테
Kurdîrot
Македонскимачета
Shqipthikare
Српскиpala
Svenskamachete
Kiswahilipanga
Tagalogsundang
Tiếng Việtmã tấu

Ví dụ

“Thương thay thân phận con rùa: Lên đình đội hạc; xuống chùa đội bia.|t=How pitiful is the tortoise's lot Up in the shrine, bearing the crane; Down in the temple bearing the stele.”
Sao rua đứng trốc, lúa lốc được ăn. (tục ngữ)”
“Chậm như rùa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free