HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rứa | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zuə˨˩]

Định nghĩa

  1. Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
  2. Dao to bản, sống dày, mũi bằng.
  3. Như tua rua

Từ tương đương

العربية مِحَشّ منجل
Bosanski pala
Català matxet
Čeština mačeta želva želví
Cymraeg twca
Esperanto maĉeto
Hrvatski pala
Հայերեն մաչետե
Bahasa Indonesia bendo
Íslenska sveðja
日本語 マチェテ 弯刀 湾刀
ქართული მაჩეტე
한국어 마체테
Kurdî rot
Македонски мачета
Nederlands kapmes machete schildpad zeeschildpad
Português catana fação machete tartaruga
Shqip thikare
Српски pala
Svenska machete
Kiswahili panga
Tagalog sundang
Tiếng Việt mã tấu

Ví dụ

“Thương thay thân phận con rùa: Lên đình đội hạc; xuống chùa đội bia.|t=How pitiful is the tortoise's lot Up in the shrine, bearing the crane; Down in the temple bearing the stele.”
“Sao rua đứng trốc, lúa lốc được ăn. (tục ngữ)”
“Chậm như rùa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free