HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quyền uy

Danh từ CEFR B2
[kwiən˨˩ ʔwi˧˧]

Định nghĩa

Quyền lực và uy thế.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Friedrich Engels (December 1873) [1872], “Dell'autorità”, in Almanacco repubblicano per l'anno 1874 (in Italian); English translation from “On Authority”, in Marx/Engels Collected Works, volume 23, 1988, page 424; Vietnamese translation from “Bàn về quyền uy”, in C. Mác và Ph. Ăng-ghen – Toàn tập, volume 18, 1995, page 421 Quyền uy và tự trị là những điều tương đối mà phạm vi áp dụng thì tuỳ theo những giai đoạn khác nhau của sự phát triển xã hội mà thay đổi. Nếu những người chủ trương tự trị chỉ muốn nói rằng tổ chức xã hội tương lai sẽ chỉ để cho quyền uy được tồn tại trong những giới hạn do những điều kiện sản xuất tất nhiên quy định, – nếu họ nói thế thì chúng ta có thể đồng ý với họ được. Nhưng họ lại nhắm mắt trước tất cả những sự việc khiến cho quyền uy trở thành cần thiết và họ cứ lao vào phản đối danh từ. Authority and autonomy are relative things whose spheres vary with the various phases of the development of society. If the autonomists confined themselves to saying that the social organisation of the future would restrict authority solely to the limits within which the conditions of production render it inevitable, we could understand each other; but they are blind to all facts that make the thing [authority] necessary and they passionately fight the word.”
“Cậy quyền uy bóc lột dân lành (Tú Mỡ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quyền uy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free