HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quang Trung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwaːŋ˧˧ ʨuŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Quảng Hà (Quảng Ninh), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
  2. Xem Nguyễn Huệ
  3. Tên gọi các phường thuộc thành phố Quy Nhơn (Bình Định), thị xã Hà Giang (Hà Giang), quận Đống Đa (Hà Nội), thị xã Hà Đông, thị xã Sơn Tây (Hà Tây), thành phố Hải Dương (Hải Dương), quận Hồng Bàng (Hải Phòng), thị xã Hưng Yên (Hưng Yên), thị xã Kon Tum (Kon Tum), thành phố Nam Định (Nam Định), thành phố Vinh (Nghệ An), thị xã Uông Bí (Quảng Ninh), thị xã Thái Bình (Thái Bình), thành phố Thái Nguyên (Thái Nguyên), Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã thuộc huyện Hoà An, huyện Trà Lĩnh (Cao Bằng), huyện Thống Nhất (Đồng Nai), huyện Phú Xuyên (Hà Tây), huyện Kinh Môn, huyện Tứ Kỳ (Hải Dương), huyện An Lão (Hải Phòng), huyện Bình Gia (Lạng Sơn), huyện Vụ Bản (Nam Định), huyện Kiến Xương (Thái Bình), thị xã Bỉm Sơn, huyện Ngọc Lạc (Thanh Hoá), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quang Trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free