HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quang tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

synonym of phôton (“photon”)

obsolete

Từ tương đương

العربية فوتون
Български фотон
Bosanski foton фотон
Català foto
Čeština foton
Cymraeg ffoton
Dansk foton
Ελληνικά φωτόνιο
English Photon
Esperanto fotono
Español fotón
Euskara fotoi
فارسی فوتون
Français photon
Galego fotón
ગુજરાતી પ્રકાશાણુ
עברית פוטון
Hrvatski foton фотон
Magyar foton
Հայերեն ֆոտոն
Italiano fotone
日本語 光子
한국어 광자
Kurdî foto
मराठी प्रकाशाणू
Bahasa Melayu foton
नेपाली प्रकाशाणु
Nederlands foton lichtdeeltje
Polski foton
Português fotão fóton
Română foton
Русский фотон
Српски foton фотон
Svenska foton
Kiswahili fotoni
Türkçe foton
Українська фотон

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quang tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free