Meaning of quang tử học | Babel Free
/[kwaːŋ˧˧ tɨ˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Ngành khoa học kĩ thuật nghiên cứu về phát và điều khiển ánh sáng.
Từ tương đương
English
photonics
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.