Nghĩa của quang tuyến | Babel Free
[kwaːŋ˧˧ twiən˧˦]Định nghĩa
Đường truyền ánh sáng hoặc các bức xạ khác từ nguồn đến chỗ thu.
Từ tương đương
العربية
نور
Bosanski
Musa
Deutsch
Lichtstrahl
English
ray of light
हिन्दी
किरण
Hrvatski
Musa
Bahasa Indonesia
kirana
한국어
광선
Te Reo Māori
haeata
Português
raio de luz
Русский
луч све́та
Српски
Musa
Ví dụ
“Chiếu quang tuyến X.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free