HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phạm vi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːm˧˨ʔ vi˧˧]

Định nghĩa

Khuôn khổ giới hạn một hoạt động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phạm vi nghiên cứu của khoa học xã hội rất lớn (Phạm Văn Đồng)”
“Trong phạm vi quyền hạn của đoàn thể xã hội (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phạm vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free