HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân ban | Babel Free

Danh từ CEFR B2
fən˧˧ ɓaːn˧˧

Định nghĩa

Chia hàng bên văn và bên võ, lúc các quan chầu vua.

Từ tương đương

Čeština podvýbor
Deutsch Unterausschuß
Ελληνικά υποεπιτροπή
English Subcommittee
Español subcomité
Suomi alakomitea
Gaeilge fochoiste
Gàidhlig fo-chomataidh
Magyar albizottság
Italiano sottocomitato
Nederlands ondercommissie
Русский подкомите́т
Tiếng Việt tiểu ban

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân ban được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free