tiểu ban
Định nghĩa
- Mẫu vật còn giữ nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
- Tập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinapodvýbor
DeutschUnterausschuß
Ελληνικάυποεπιτροπή
Suomialakomitea
Gaeilgefochoiste
Gàidhligfo-chomataidh
Magyaralbizottság
Italianosottocomitato
Nederlandsondercommissie
Русскийподкомите́т
Tiếng Việtphân ban
中文小組委員會
繁體中文小組委員會
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free