Meaning of tiểu ban | Babel Free
/[tiəw˧˩ ʔɓaːn˧˧]/Định nghĩa
- Mẫu vật còn giữ nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
- Tập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
Từ tương đương
English
Subcommittee
Ví dụ
“Hội thảo chia làm các tiểu ban khác nhau.”
“Tiểu ban dự thảo nghị quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.