HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiểu ban | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəw˧˩ ʔɓaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Mẫu vật còn giữ nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
  2. Tập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.

Từ tương đương

Čeština podvýbor
Deutsch Unterausschuß
Ελληνικά υποεπιτροπή
English Subcommittee
Español subcomité
Suomi alakomitea
Gaeilge fochoiste
Gàidhlig fo-chomataidh
Magyar albizottság
Italiano sottocomitato
Nederlands ondercommissie
Русский подкомите́т
Tiếng Việt phân ban
繁體中文 小組委員會

Ví dụ

“Hội thảo chia làm các tiểu ban khác nhau.”
“Tiểu ban dự thảo nghị quyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiểu ban được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free