phòng chống
Định nghĩa
Phòng bị trước và sẵn sàng chống lại.
Từ tương đương
23 more languages
Bosanskibari
Gaeilgecoisc
हिन्दीनिवारण
Hrvatskibari
Magyarkizár
日本語先を越す
KurdîBarî
Polskiubiegaćuniemożliwiaćuniemożliwićuprzedzaćuprzedzićwykluczaćwykluczyćwyprzedzaćwyprzedzićzapobieczapobiegać
Portuguêsexcluir
Русскийисключатьмешатьпредварятьпредвосхищатьпредотвращатьпредупредитьпрепятствоватьупреждатьустранять
Српскиbari
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free