Nghĩa của phòng chống | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Phòng bị trước và sẵn sàng chống lại.
Từ tương đương
Bosanski
bari
Deutsch
ausschließen
ausschließen
präkludieren
unmöglich machen
Unterbinden
Verhindern
vorwegnehmen
zuvorkommen
Gaeilge
coisc
हिन्दी
निवारण
Hrvatski
bari
Magyar
kizár
日本語
先を越す
Polski
ubiegać
uniemożliwiać
uniemożliwić
uprzedzać
uprzedzić
wykluczać
wykluczać
wykluczyć
wyprzedzać
wyprzedzić
zapobiec
zapobiegać
Русский
исключать
мешать
предварять
предвосхищать
предотвращать
предотвращать
предупредить
препятствовать
упреждать
устранять
Српски
bari
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free