HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phỏng chừng | Babel Free

Verb CEFR B2
/fa̰wŋ˧˩˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác.

Ví dụ

“tính phỏng chừng”
“việc đó phỏng chừng cũng sắp xong”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phỏng chừng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course