Meaning of phỏng chừng | Babel Free
/fa̰wŋ˧˩˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác.
Ví dụ
“tính phỏng chừng”
“việc đó phỏng chừng cũng sắp xong”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.