HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phê-rô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Peter

Từ tương đương

Čeština Petr Petrův
Ελληνικά Πέτρος
English peter Peter
Español Pedro San Pedro
Suomi Pietari
Français Peter péter pierre
Galego Pedro
Bahasa Indonesia Petrus
Italiano Pietro
日本語 ピーター
한국어 베드로
Latviešu Pēteris
Nederlands Petrus Pieter
Português Pedro
Русский Пётр Питер
Ikinyarwanda Petero
Svenska Petrusbrev
Українська Петро
中文 彼得
ZH-TW 彼得

Ví dụ

“Người đang đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê, thì thấy hai anh em kia, là ông Si-môn, cũng gọi là Phê-rô, và người anh là ông An-rê, đang quăng chài xuống biển, vì các ông làm nghề đánh cá.”

He was walking along the Sea of Galilee, and he saw two brothers, Simon also called Peter, and Andrew, who were casting a net in the sea, for they were fishermen.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phê-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free