HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phèn

Danh từ CEFR C2 Specialized
[fɛn˨˩]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat.
  2. Đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che.
  3. Lần, lượt.
  4. Phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn.

Từ tương đương

EnglishAlumWattle
Françaisalunaluner
35 more languages
العربيةشب
Българскистипца
বাংলাফটকিরি
Bosanskialaunstipsa
فارسیزاج
Suomialuna
Hrvatskialaunstipsa
Magyartimsó
Bahasa Indonesiatawas
Italianoallume
ქართულიშაბი
한국어백반
Kurdîsapzak
Latinaalumen
Bahasa Melayutawas
Nederlandsaluin
Portuguêsalumealúmen
Românăalaun
Русскийквасцы
Српскиalaunstipsa
Svenskaalun
Türkmençezäk
Tagalogtawas
Türkçesap
中文明礬
繁體中文明礬

Ví dụ

“Nắng mưa đã biết mấy phen đổi đời (Truyện Kiều)”
“Bị bắt năm sáu phen rồi mà vẫn cứ ăn cắp.”
“Phên che cửa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free