phèn
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nắng mưa đã biết mấy phen đổi đời (Truyện Kiều)”
“Bị bắt năm sáu phen rồi mà vẫn cứ ăn cắp.”
“Phên che cửa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free