HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phéc-mơ-tuya | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[fɛk̚˧˦ məː˧˧ twiə˧˧]

Định nghĩa

Xem khoá kéo

Từ tương đương

Čeština zip
Ελληνικά φερμουάρ
English fly Zip zip fastener zipper
Español cierre
עברית רוכסן
Bahasa Indonesia ritsleting
Italiano cerniera
한국어 지퍼
Kurdî suwak
Latviešu rāvējslēdzējs
Nederlands rits
Português zíper
ไทย ซิป
Türkçe cırcır
Українська блискавка
Tiếng Việt khoá kéo
中文 拉鏈
ZH-TW 拉鏈

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phéc-mơ-tuya được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free