khoá kéo
Định nghĩa
Bộ phận ở áo hay quần, giúp ghép hai mảnh lại hoặc mở chúng ra, nhờ vào các móc nhỏ có thể móc lại với nhau hoặc gỡ nhau ra bằng một con trượt dọc theo các móc.
Từ tương đương
25 more languages
Češtinazip
Galegocomprimir
עבריתרוכסן
Bahasa Indonesiaritsleting
한국어지퍼
Kurdîsuwak
Latviešurāvējslēdzējs
PolskieklerekspresfurgaćfurgnąćpakowaćPNArozpakowaćrozpakowywaćśmigaćśmignąćspakowaćsuwakzamekzamek błyskawicznyzamkowyzasuwać
ไทยซิป
Türkçecırcır
Українськаблискавка
Tiếng Việtphéc-mơ-tuya
中文拉鏈
繁體中文拉鏈
Ví dụ
“Khoá kéo áo, khoá kéo quần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free