HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khoá kéo | Babel Free

Noun CEFR B2
/[xwaː˧˦ kɛw˧˦]/

Định nghĩa

Bộ phận ở áo hay quần, giúp ghép hai mảnh lại hoặc mở chúng ra, nhờ vào các móc nhỏ có thể móc lại với nhau hoặc gỡ nhau ra bằng một con trượt dọc theo các móc.

Từ tương đương

English zip fastener

Ví dụ

“Khoá kéo áo, khoá kéo quần.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khoá kéo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course