Nghĩa của khoá kéo | Babel Free
[xwaː˧˦ kɛw˧˦]Định nghĩa
Bộ phận ở áo hay quần, giúp ghép hai mảnh lại hoặc mở chúng ra, nhờ vào các móc nhỏ có thể móc lại với nhau hoặc gỡ nhau ra bằng một con trượt dọc theo các móc.
Từ tương đương
Čeština
zip
Galego
comprimir
עברית
רוכסן
Bahasa Indonesia
ritsleting
한국어
지퍼
Kurdî
suwak
Latviešu
rāvējslēdzējs
Polski
ekler
ekspres
furgać
furgnąć
pakować
PNA
rozpakować
rozpakowywać
śmigać
śmignąć
spakować
suwak
zamek
zamek błyskawiczny
zamkowy
zasuwać
ไทย
ซิป
Türkçe
cırcır
Українська
блискавка
Tiếng Việt
phéc-mơ-tuya
中文
拉鏈
繁體中文
拉鏈
Ví dụ
“Khoá kéo áo, khoá kéo quần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free