Nghĩa của nhỏ | Babel Free
[ɲɔ˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
дзякуючы
Dansk
takket være
English
child
Drip
due to
Eradicate
Expectorate
girl
Girlie
Huh
miss
Pluck
power
remember
Soot
Spit
thanks to
Esperanto
dank' al
Galego
esgarrar
עברית
הודות ל־
Magyar
köszönhetően
Հայերեն
խորխել
Íslenska
hósta
日本語
おかげで
한국어
덕택에
Македонски
искашлува
Svenska
tack vare
Українська
завдяки́
اردو
بدولت
Ví dụ
“sắp nhỏ”
our children
“tụi nhỏ”
the kids
“con nhỏ đó”
that girl
“nhỏ Hoa”
the girl named Hoa
“nho khô”
raisins
“Tụi nhỏ đang chơi ngoài sân.”
“Con nhỏ trông thật đáng yêu!”
“Nhà nho..”
“Mực nho:.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free