HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhỏ | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ɲɔ˧˩]

Định nghĩa

  1. (chủ yếu là Miền Nam Việt Nam) trẻ, trẻ nhỏ (với ý thân mật, âu yếm).
  2. Dây gai nhỏ.
  3. Loài cây leo, quả có vị ngọt thường dùng để chế rượu vang.
  4. (Miền Nam Việt Nam) Gái; phụ nữ.
  5. Người làm thuê đơn từ giấy má ở phủ huyện (xưa).
  6. Người học giả theo triết học Khổng giáo.

Từ tương đương

Ví dụ

“sắp nhỏ”

our children

“tụi nhỏ”

the kids

“con nhỏ đó”

that girl

“nhỏ Hoa”

the girl named Hoa

“nho khô”

raisins

“Tụi nhỏ đang chơi ngoài sân.”
“Con nhỏ trông thật đáng yêu!”
“Nhà nho..”
“Mực nho:.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free