nhỏ
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“sắp nhỏ”
our children
“tụi nhỏ”
the kids
“con nhỏ đó”
that girl
“nhỏ Hoa”
the girl named Hoa
“nho khô”
raisins
“Tụi nhỏ đang chơi ngoài sân.”
“Con nhỏ trông thật đáng yêu!”
“Nhà nho..”
“Mực nho:.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free