HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khắc

Danh từ CEFR A2 Frequent
[xak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chỗ cắt gọt sâu vào bề mặt vật gì để mắc giữ hay đánh dấu những khoảng chia.
  2. Một phần tư giờ.
  3. Một phần sáu của ngày, theo cách chia thời gian ngày xưa (cũ).

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Ngày sáu khắc tin mong nhạn vắng, Đêm năm canh tiếng lắng chuông rền.”

The whole day went with no news, The whole night saw no sound but the bell, ringing slowly but loudly.

“Mắc vào cái khấc kia.”
“Nhích cân lên vài khấc nữa.”
“Tôi chỉ vào đây một khắc sẽ ra.”
“Ngày sáu khắc, tin mong, nhạn vắng (Cung oán ngâm khúc)”
“Đêm năm canh ngày sáu khắc. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free