Nghĩa của khắc tinh | Babel Free
[xak̚˧˦ tïŋ˧˧]Định nghĩa
Đối tượng có khả năng đem lại điều bất lợi hoặc có thể diệt trừ đối phương, nói trong mối quan hệ với đối phương.
Từ tương đương
English
Match
Ví dụ
“Ta thấy thủ pháp lật tay điểm huyệt của ông ta là khắc tinh của Cáp mô công.”
I think his backhand acupoint technique is a match for the Toad Skill.
“Mèo là khắc tinh của chuột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free