HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khắc tinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xak̚˧˦ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Đối tượng có khả năng đem lại điều bất lợi hoặc có thể diệt trừ đối phương, nói trong mối quan hệ với đối phương.

Từ tương đương

English Match

Ví dụ

“Ta thấy thủ pháp lật tay điểm huyệt của ông ta là khắc tinh của Cáp mô công.”

I think his backhand acupoint technique is a match for the Toad Skill.

“Mèo là khắc tinh của chuột.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free