HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khách | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[xajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu "khách, khách".
  2. Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao, trong quan hệ với người đón tiếp, tiếp nhận.
  3. Người đến với mục đích mua bán, giao dịch trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v.
  4. Người đi tàu xe, trong quan hệ với nhân viên phục vụ; hành khách.
  5. Người có tài, sắc được xã hội hâm mộ.
  6. Tên gọi chung người Hoa kiều ở Việt Nam.

Từ tương đương

Ví dụ

“khách hàng”

a customer or client

“Cửa hàng đông khách.”

The shop/restaurant was crowded. / The shop/restaurant was selling.

“khách đi tàu”

passengers on a ship or a cruise ship

“đất khách (quê người)”

a foreign land; somewhere that's not your homeland

“Chú ăn ở một hiệu khách.”

He ate at a Chinese restaurant.

“Nhà có khách.”
“Tiễn khách ra về.”
“Khách du lịch.”
“Khách hàng.”
“Khách trọ.”
“Khách đi tàu.”
“Xe khách.”
“Khách văn chương.”
“Khách anh hùng.”
“Khách hồng quần.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free