HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Khách Gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xajk̟̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Hakka

Từ tương đương

Deutsch Hakka
Ελληνικά χάκα
English Hakka Hakka
Français hakka hakka
日本語 はつか 客家 客家語 広東語
ខ្មែរ ខិក
한국어 객가 하카 하카어
Kurdî
မြန်မာဘာသာ စက
Português hakka
ไทย ฮากกา
Tiếng Việt Hẹ

Ví dụ

“Cách đây không lâu, một nhà bác học Trung Hoa, ông La Hương Lâm, có nghiên cứu một nhóm người thiểu số ở Quãng Tây mà Tàu gọi là Khách Gia và khám phá ra rằng Khách Gia đích thị là người Ba Thục di cư xuống nước Tây Âu, sau khi bị Tư Mã Thác diệt quốc.”

Not long ago, a Chinese scholar, Lo Hsiang-lin (羅香林/罗香林), conducted a study on an ethnic minority group in Guangxi, whom Chinese called Hakka, and found that the Hakka were indeed the Bashu (巴蜀 (Bāshǔ)) people who had fled the destruction of their country by Sima Cuo (司馬錯) and migrated to Western Ou.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Khách Gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free