khách khứa
Định nghĩa
Nói nhiều khách đến chơi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Khách khứa nhốn nháo khắp nhà (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free