khách sáo
Định nghĩa
- Từ chối nhận cái gì đó để tỏ ra vẻ lịch sự nhưng không thật lòng hoặc thật lòng.
- Xem ngại ngùn
Từ tương đương
16 more languages
Catalàcerimoniós
Danskhøjtidelig
Ελληνικάκομπλιμεντόζος
Suomimuodollinen
ქართულიცერემონიული
Polskiceremonialny
Русскийцеремониальный
Ví dụ
“Ăn nói khách sáo.”
“Không khách sáo với bạn bè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free