Nghĩa của khải ca | Babel Free
xa̰ːj˧˩˧ kaː˧˧Định nghĩa
Hát mừng thắng trận.
Ví dụ
“Hát bài khải ca.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free